Dịch

training exercise

danh từ (noun)
US/ˈtɹeɪnɪŋ ˈɛk.sɚ.saɪz/

Nghĩa chính

  1. Cuộc tập trận quân sựdanh từA military exercise.
  2. Mô phỏng một hoạt động nhằm mục đích học cách thực hiện hoạt động đódanh từA simulation of an activity for the purpose of learning how to perform that activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. training exerciseDạng gốc (base form)
  2. training exercisesSố nhiều (plural)

AI