Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trainer bra
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɚ ˈ
b
ɹ
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với training bra
danh từ
Synonym of training bra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trainer bra
Dạng gốc
(base form)
trainer bra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
training bra
AI
1
Đồng nghĩa với training bra
1
Đồng nghĩa với training bra
1
Đồng nghĩa với training bra