Dịch

trainer bra

danh từ (noun)
US/ˈtɹeɪnɚ ˈbɹɑ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với training bradanh từSynonym of training bra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trainer braDạng gốc (base form)
  2. trainer brasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI