Dịch

train stop

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɛjn ˈstɒp/US/ˈtɾein ˈstɑp/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bảo vệ tàu tự động dừng tàu nếu tàu cố gắng vượt qua tín hiệu khi khía cạnh tín hiệu và quy tắc vận hành cấm chuyển động đó hoặc (trong một số ứng dụng) nếu tàu cố gắng vượt với tốc độ quá caodanh từA train protection device that automatically stops a train if it attempts to pass a signal when the signal aspect and operating rules prohibit such movement, or (in some applications) if it attempts to pass at an excessive speed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. train stopDạng gốc (base form)
  2. train stopsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

does this train stop atcụm từNó giúp khách du lịch biết điểm đến của họ có được đưa vào hay không

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , . , half-a-century.
  • ?
  • ?

AI