Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
train daily
US
/ˈ
t
ɾ
e
i
n
ˈ
d
eɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Tập luyện hằng ngày
Ví dụ
The
team
will
train
daily
before
the
match
.
Đội ngũ sẽ tập luyện hằng ngày trước trận đấu.
Xuất hiện ở từ khác
daily
kết hợp
tập luyện hằng ngày
AI
1
Tập luyện hằng ngày
1
Tập luyện hằng ngày
1
Tập luyện hằng ngày