Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trailer parker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
l
ɚ ˈ
p
ɑ
ɹ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cư dân của một bãi đậu xe kéo
danh từ
A resident of a trailer park.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trailer parker
Dạng gốc
(base form)
trailer parker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trailer park
+
-er
AI
1
Cư dân của một bãi đậu xe kéo
1
Cư dân của một bãi đậu xe kéo
1
Cư dân của một bãi đậu xe kéo