Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trailer hitch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
l
ɚ ˈ
h
ɪ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Móc kéo rơ-moóc
danh từ
A hitch used to draw a trailer with a car or a traction engine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trailer hitch
Dạng gốc
(base form)
trailer hitch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Móc kéo rơ-moóc
1
Móc kéo rơ-moóc
1
Móc kéo rơ-moóc