Dịch

tragic hero

danh từ (noun)
US/ˈtɹædʒɪk ˈhɪɹ.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Nhân vật bi kịchdanh từA hero who suffers from a tragic flaw that eventually causes his downfall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragic heroDạng gốc (base form)
  2. tragic heroesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tragic heroinedanh từNữ anh hùng mắc phải một khuyết điểm bi thảm mà cuối cùng khiến cô ấy suy sụp; một nữ anh hùng bi kịch

AI