Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tragedienne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ diễn viên bi kịch
danh từ
A female tragedian; a woman who acts in tragic drama.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tragedienne
Dạng gốc
(base form)
tragedienne
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tragedy
+
-ienne
mượn từ tiếng Pháp
tragédienne
AI
1
Nữ diễn viên bi kịch
1
Nữ diễn viên bi kịch
1
Nữ diễn viên bi kịch