Dịch

traditor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giao hàng; một cái tên ô nhục được đặt cho những Cơ đốc nhân đã giao Kinh thánh hoặc tài sản của nhà thờ cho những kẻ bắt bớ họ để cứu mạng họdanh từA deliverer; a name of infamy given to Christians who delivered the Scriptures, or the goods of the church, to their persecutors to save their lives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traditorDạng gốc (base form)
  2. traditorsSố nhiều (plural)
  3. traditoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtrāditor“betrayer”

Cùng gốc (doublet)traitor

AI