Dịch

traditional view

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách nhìn truyền thống, quan điểm cổ điểndanh từthe established way of thinking about something

Ví dụ

  • ‑.Quan điểm truyền thống cho rằng thị trường tự điều chỉnh.

AI