Nghĩa chính
- Giá trị truyền thốngdanh từa belief or principle rooted in tradition
- Đạo đức truyền thốngdanh từcustomary moral standard
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traditional values | Giá trị truyền thống |
Ví dụ
- .Sự tôn trọng người lớn tuổi là giá trị truyền thống trong nhiều nền văn hoá.