Dịch

traditional method

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp truyền thống, cách truyền thốngdanh từthe usual or customary way

Ví dụ

  • .Nông dân vẫn dùng phương pháp truyền thống để trồng lúa.

AI