Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
- Tên nam được chuyển từ họ, thỉnh thoảng được sử dụng từ thế kỷ 19 trở đi.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, of occasional 19th century and later usage.
- Tên nữ được chuyển từ họ, vốn phổ biến vào những năm 1960 và 1970.danh từ riêngA female given name transferred from the surname, popular in the 1960s and 1970s.
- Ngôi làng thuộc quận Sunbury, New Brunswick, Canadadanh từ riêngA village in Sunbury County, New Brunswick, Canada.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dickless Tracydanh từ | danh từ | Nữ cảnh sát |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Thành phố lớn ở quận San Joaquin
- Thành phố lớn ở quận San Joaquin, CaliforniaA sizable city in San Joaquin County, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc TracyVí dụ
- Kidder's . [ ] (1981), .
- ( ) , .
- .