Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
track buffer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
k
ˈ
b
ʌ
f
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với disk buffer
danh từ
Synonym of disk buffer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
track buffer
Dạng gốc
(base form)
track buffer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disk buffer
AI
1
Đồng nghĩa với disk buffer
1
Đồng nghĩa với disk buffer
1
Đồng nghĩa với disk buffer