Dịch

track buffer

danh từ (noun)
US/ˈtɹæk ˈbʌfəɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với disk bufferdanh từSynonym of disk buffer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. track bufferDạng gốc (base form)
  2. track buffersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI