Nghĩa chính
- Điền kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)A group of athletic sports, consisting mainly of various kinds of running, jumping and throwing, that take place on a track and an enclosed field.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điền kinh
Ví dụ
- .
- -19 .
- , , , , , , , , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha