tracheitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm khí quảndanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the trachea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tracheitisDạng gốc (base form)
- tracheitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha