Dịch

tr.

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. Viết tắt của tincturadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of tinctura (Latin for “tincture”).
  2. Viết tắt của tracedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of trace.
  3. Viết tắt của transitivetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of transitive.
  4. Viết tắt của translateđộng từAbbreviation of translate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tr.Dạng gốc (base form)
  2. trr. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

24 nghĩa khác

Danh từ (noun) 21
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Viết tắt của track
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of track.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI