tr.
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- Viết tắt của tincturadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of tinctura (Latin for “tincture”).
- Viết tắt của tracedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of trace.
- Viết tắt của transitivetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of transitive.
- Viết tắt của translateđộng từAbbreviation of translate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tr.Dạng gốc (base form)
- trr. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
24 nghĩa khác
Danh từ (noun) 21
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Viết tắt của track
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of track.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa