toyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bán đồ chơi, người làm đồ chơidanh từA male seller of toys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- toymanDạng gốc (base form)
- toymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.