Dịch

toyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán đồ chơi, người làm đồ chơidanh từA male seller of toys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. toymanDạng gốc (base form)
  2. toymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1874, , , ' Dolly's ', tea-sets .

AI