Dịch

toy theory

danh từ (noun)
UK/ˈtɔɪ ˈθɪə.ɹi/US/ˈtɔɪ ˈθɪ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Mô hình rất đơn giản được sử dụng để khám phá hệ thống một cách định tínhdanh từA highly simplified model used to explore systems qualitatively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toy theoryDạng gốc (base form)
  2. toy theoriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI