Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toxophilitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) bắn cung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to archery.
Nguồn gốc
(etymology)
toxophilite
+
-ic
AI
1
(thuộc) bắn cung
1
(thuộc) bắn cung
1
(thuộc) bắn cung