Dịch

toxic waste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất thải độc hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any waste that can cause death or injury to living creatures, especially poisonous chemical compounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toxic wasteDạng gốc (base form)
  2. toxic wastesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toxic waste dumpBãi rác thải độc hại

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI