Dịch

town walls

danh từ (noun)
UK/ˈtaʊn ˈwɔːlz/US/ˈtæʊn ˈwɔlz/

Nghĩa chính

  1. Dãy tường lịch sử rộng lớn bao quanh một thị trấn thường có niên đại ít nhất là từ thời Trung cổdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)thường dùng số nhiều (usually plural)A large historic line of walls encircling a town that normally dates back at least to the Middle Ages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. town wallsDạng gốc (base form)
  2. town wallSố ít (singular)

Ví dụ

  • , , , "co-jurations," "," "," , .

AI