Dịch

towing tank

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể bơi lớn, dài trong nhà được sử dụng trong kiến trúc hải quân và kỹ thuật hàng hải để thử nghiệm các mô hình quy mô của tàu, tàu ngầm và các công trình ngoài khơidanh từA large, elongated indoor pool used in naval architecture and marine engineering to test scale models of ships, submarines, and offshore structures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. towing tankDạng gốc (base form)
  2. towing tanksSố nhiều (plural)

AI