towan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cồn cátdanh từA sand dune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- towanDạng gốc (base form)
- towansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , . , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Cornwalltewyn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha