Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tow iron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
ˈ
aɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
t
oʊ
ˈ
aɪ
.ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bàn ủi chuyển đổi được sử dụng trong việc săn bắt cá voi
danh từ
A toggle iron used in whaling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tow iron
Dạng gốc
(base form)
tow iron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bàn ủi chuyển đổi được sử dụng trong việc săn bắt cá voi
1
Chiếc bàn ủi chuyển đổi được sử dụng trong việc săn bắt cá voi
1
Chiếc bàn ủi chuyển đổi được sử dụng trong việc săn bắt cá voi