Dịch

tow iron

danh từ (noun)
UK/ˈtəʊ ˈaɪ.ən/US/ˈtoʊ ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bàn ủi chuyển đổi được sử dụng trong việc săn bắt cá voidanh từA toggle iron used in whaling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tow ironDạng gốc (base form)
  2. tow ironsSố nhiều (plural)

AI