touter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tìm kiếm khách hàng, chẳng hạn như một quán trọ, một phương tiện giao thông công cộng, các cửa hàng, v.v.: do đó, một ứng cử viên đáng ghét cho chức vụdanh từOne who seeks customers, as for an inn, a public conveyance, shops, etc.: hence, an obtrusive candidate for office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- touterDạng gốc (base form)
- toutersSố nhiều (plural)