Dịch

tournedos

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoanh thịt, lát thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Filet mignon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

tournedos Rossinidanh từMón ăn kiểu Pháp bao gồm thịt bò tournedos áp chảo trong bơ, dùng trên bánh mì nướng, bên trên là một lát gan ngỗng nóng, trang trí với các lát nấm truffle đen và sốt Madeira demiglace

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptournedos

Ví dụ

  • , , .
  • ‘,’ , ‘ , , , cœur d’artichaut.[…]’

AI