Nghĩa chính
- Hướng dẫn viên du lịchdanh từA tour guide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- touristic guideDạng gốc (base form)
- touristic guidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , privete^([]) , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápguide touristique
- mượn từ tiếng Ýguida turistica
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguía turístico