Nghĩa chính
- Tài liệu cho phép đi du lịch giải trí trong một thời gian giới hạn trong một quốc gia nhưng không có hoạt động kinh doanhdanh từA document that allows a limited period of leisure travel within a country, but no business activity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tourist visaDạng gốc (base form)
- tourist visasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi muốn có một thị thực du lịch.
- .
- .