Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tourist tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʊ
ɹ
ɪ
s
t
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây kẹo cao su lấp lửng, Bursera simaruba
danh từ
The gumbo limbo, Bursera simaruba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tourist tree
Dạng gốc
(base form)
tourist tree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây kẹo cao su lấp lửng
1
Cây kẹo cao su lấp lửng
1
Cây kẹo cao su lấp lửng