Nghĩa chính
- Khung quay, chứa bộ thoát của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay, cố gắng bù đắp cho tác động của trọng lựcdanh từA rotating frame, containing the escapement of a clock or watch, that attempts to compensate for the effects of gravity.
- Cơn lốcdanh từA whirlwind.
- Loại pháo hoa xoay tròn trong không khídanh từA kind of firework that gyrates in the air.
- Các bộ phận của máy có chuyển động xoắn ốcdanh từAny part of a machine with a spiral movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tourbillonDạng gốc (base form)
- tourbillonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptourbillon“whirlwind”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha