Dịch

tough nut

danh từ (noun)
UK/ˈtʌf ˈnʌt/US/ˈtʊf ˈnʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tough nut to crackdanh từSynonym of tough nut to crack (“person, etc. difficult to deal with”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tough nutDạng gốc (base form)
  2. tough nutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tough nut to crackdanh từVấn đề khó giải quyết

Ví dụ

  • !
  • .
  • .

AI