Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tough nut to crackdanh từSynonym of tough nut to crack (“person, etc. difficult to deal with”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tough nutDạng gốc (base form)
- tough nutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tough nut to crackdanh từ | danh từ | Vấn đề khó giải quyết |
Ví dụ
- !
- .
- .