Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
touched by
US
/ˈ
t
ʌ
tʃ
t
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Cảm động bởi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be touched by
Được cảm động bởi
AI
1
Cảm động bởi
1
Cảm động bởi
1
Cảm động bởi