touchably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách hoặc cách có thể chạm đượctrạng từIn a touchable way or manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- touchablyDạng gốc (base form)
- more touchablySo sánh hơn (comparative)
- most touchablySo sánh nhất (superlative)