Dịch

touchably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách hoặc cách có thể chạm đượctrạng từIn a touchable way or manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touchablyDạng gốc (base form)
  2. more touchablySo sánh hơn (comparative)
  3. most touchablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI