Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
touch typing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
tʃ
ˈ
t
aɪ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đánh máy mà không cần sử dụng thị giác để nhận biết các phím trên bàn phím
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Typing without the use of sight to identify the keyboard keys.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mecanografía
giống cái
Chạm gõ
dactilografía
giống cái
Chạm gõ
Ví dụ
We
can
download
and
install
Klavaro
to
learn
touch
typing
.
AI
1
Đánh máy mà không cần sử dụng thị giác để nhận biết các phím trên bàn phím
1
Đánh máy mà không cần sử dụng thị giác để nhận biết các phím trên bàn phím
1
Đánh máy mà không cần sử dụng thị giác để nhận biết các phím trên bàn phím