Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
touch someone's heart
Nghĩa chính
1
Đánh vào trái tim ai đó
Ví dụ
His
words
touched
her
heart
.
Lời nói của anh ấy đã chạm vào trái tim cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
touch
kết hợp
đánh vào trái tim ai đó
AI
1
Đánh vào trái tim ai đó
1
Đánh vào trái tim ai đó
1
Đánh vào trái tim ai đó