Dịch

touch a chord

động từ (verb)
US/ˈtʌtʃ ə ˈkɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với strike a chordđộng từSynonym of strike a chord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touch a chordNguyên thể (infinitive)
  2. touches a chordNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. touched a chordQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. touching a chordPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI