Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totemistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tín ngưỡng tôtem
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to totemism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
totemistic
totemistic
ally
Theo kiểu vật tổ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
totemist
+
-ic
AI
1
Tín ngưỡng tôtem
1
Tín ngưỡng tôtem
1
Tín ngưỡng tôtem