Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totally disconnected
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
t
əʊ
.
t
ə
.
l
i
ˌ
d
ɪ
s
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
t
ə
d
/
US
/ˈ
t
oʊ
.
t
ə
.
l
i
ˌ
d
ɪ
s
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Sao cho mỗi không gian con liên thông là một không gian đơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Such that each connected subspace is a singleton.
AI
1
Sao cho mỗi không gian con liên thông là một không gian đơn
1
Sao cho mỗi không gian con liên thông là một không gian đơn
1
Sao cho mỗi không gian con liên thông là một không gian đơn