Dịch

total stranger

Nghĩa chính

  1. Người hoàn toàn xa lạ

Cụm từ (phrase)

total strangersNgười hoàn toàn xa lạ

Ví dụ

  • .Tôi phải ở chung phòng với một người hoàn toàn xa lạ.

AI