Dịch

total income

danh từ (noun)
US/ˈtoʊ.tl̩ ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa chính

  1. Toång sóa lôïi töùcdanh từthe whole amount of money earned

Ví dụ

  • .Thu nhập tổng cộng của anh ấy năm ngoái vượt quá một triệu đô la.

AI