Nghĩa chính
- Mai rùadanh từThe shell of a tortoise, sometimes inaccurately the shell of a turtle, or that material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tortoise shellDạng gốc (base form)
- tortoise shellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tortoise shell bracketdanh từ | danh từ | Một trong hai cặp ký hiệu〔 〕, đôi khi được sử dụng trong tiếng Nhật để kèm theo các nhận xét trong văn bản được trích dẫn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha