Dịch

tortitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ được cho là dành riêng cho mèo có màu lông đồi mồi, thường ám chỉ sự quấy khóc, ranh giới tiếp xúc mạnh mẽ hoặc nói chung là khắt khe so với những con mèo có màu lông khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A supposed attitude particular to tortoiseshell cats, usually implying fussiness, strong touch boundaries, or being demanding in general compared to cats with other coat coloration.

Nguồn gốc (etymology)

AI