Dịch

torte

danh từ (noun)
UK/tɔːt/US/tɔɹt/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh béo ngậy, đặc, thường được làm từ nhiều trứng và tương đối ít bột mì (ngược lại với bánh bông lan hoặc bánh gateau)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich, dense cake, typically made with many eggs and relatively little flour (as opposed to a sponge cake or gâteau).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. torteDạng gốc (base form)
  2. tortesSố nhiều (plural)
  3. torten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

blitz tortedanh từChiếc bánh có năm lớp: hai lớp xốp, hai lớp bánh trứng đường và nhân kem, có thể làm với công sức tương tự như một chiếc bánh hai lớp
Dobos tortedanh từLoại bánh bông lan Hungary được phủ kem bơ sô-cô-la và phủ caramel lên trên
schmoo tortedanh từMón tráng miệng của Canada, một loại bánh torte với nhiều lớp kem tươi, caramen và các loại hạt
Esterházy torteLoại bánh Hungary bao gồm kem bơ sô cô la kẹp giữa bốn hoặc năm lớp bánh bông lan
Linzer torteChưa có nghĩa
Sacher torteChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcTorte

Cùng gốc (doublet)torta

Ví dụ

  • . .
  • 40 . ! . .

AI