Nghĩa chính
- Loại bánh béo ngậy, đặc, thường được làm từ nhiều trứng và tương đối ít bột mì (ngược lại với bánh bông lan hoặc bánh gateau)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich, dense cake, typically made with many eggs and relatively little flour (as opposed to a sponge cake or gâteau).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- torteDạng gốc (base form)
- tortesSố nhiều (plural)
- torten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blitz tortedanh từ | danh từ | Chiếc bánh có năm lớp: hai lớp xốp, hai lớp bánh trứng đường và nhân kem, có thể làm với công sức tương tự như một chiếc bánh hai lớp |
| Dobos tortedanh từ | danh từ | Loại bánh bông lan Hungary được phủ kem bơ sô-cô-la và phủ caramel lên trên |
| schmoo tortedanh từ | danh từ | Món tráng miệng của Canada, một loại bánh torte với nhiều lớp kem tươi, caramen và các loại hạt |
| Esterházy torte | Loại bánh Hungary bao gồm kem bơ sô cô la kẹp giữa bốn hoặc năm lớp bánh bông lan | |
| Linzer torte | Chưa có nghĩa | |
| Sacher torte | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc torteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcTorte
Cùng gốc (doublet)torta
Ví dụ
- . .
- 40 . ! . .