Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
torpitude
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɔː
(ɹ)
p
ɪ
t
j
uː
d
/
US
/ˈ
t
ɔɹ
p
ɪ
t
u
d
/
Nghĩa chính
1
Xem torpidity
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
torpor; the state of being torpid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torpitude
Dạng gốc
(base form)
torpitude
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
in
a
kind
of
torpitude
,
or
sleeping
state
AI
1
Xem torpidity
1
Xem torpidity
1
Xem torpidity