Nghĩa chính
- Tấm lưới được treo trên tàu bằng các thanh ngang, được thiết kế để khiến ngư lôi của kẻ tấn công phát nổ cách thân tàu một khoảngdanh từA net hung from a ship by means of horizontal booms, designed to cause an attacker's torpedo to explode some distance away from the hull.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torpedo netDạng gốc (base form)
- torpedo netsSố nhiều (plural)