toroid
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bề mặt được tạo bởi một đường cong khép kín (đặc biệt là đường tròn) quay xung quanh nhưng không giao nhau hoặc chứa một trục trong mặt phẳng của chính nódanh từA surface generated by a closed curve (especially a circle) rotating about, but not intersecting or containing, an axis in its own plane.
- Vật rắn hình vòng có bề mặt là hình xuyếndanh từA ring-shaped solid object whose surface is a torus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toroidDạng gốc (base form)
- toroidsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , ' , .
- , , .