Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toroidality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất là hình xuyến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being toroidal.
AI
1
Tính chất là hình xuyến
1
Tính chất là hình xuyến
1
Tính chất là hình xuyến