Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torminous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ảnh hưởng bởi tormina
tính từ
Affected with tormina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torminous
Dạng gốc
(base form)
more torminous
So sánh hơn
(comparative)
most torminous
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
torminal
Nguồn gốc
(etymology)
tormina
+
-ous
AI
1
Bị ảnh hưởng bởi tormina
1
Bị ảnh hưởng bởi tormina
1
Bị ảnh hưởng bởi tormina