Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tormentrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ hành hạ; một kẻ hành hạ
danh từ
A female tormentor; a tormentress.
Nguồn gốc
(etymology)
tormentor
+
-trix
AI
1
Nữ hành hạ
1
Nữ hành hạ
1
Nữ hành hạ